Kể từ khi Nghị định 24/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, hoạt động nhập khẩu hóa chất – đặc biệt là nhóm hóa chất thuộc Danh mục hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện (Phụ lục II) – đã được siết chặt quản lý nhằm đảm bảo an toàn, an ninh và kiểm soát rủi ro trong sử dụng hóa chất.
Doanh nghiệp nhập khẩu nếu không nắm rõ quy định, không xin giấy chứng nhận hoặc chuẩn bị hồ sơ không đúng sẽ đối mặt với nguy cơ không được thông quan, bị xử phạt và phát sinh chi phí lớn.
I. CƠ SỞ PHÁP LÝ
- Luật Hóa chất
- Nghị định 24/2026/NĐ-CP của Chính phủ
- Phụ lục II – Danh mục hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện
- Văn bản hướng dẫn của Bộ Công Thương
II. HỒ SƠ PHÁP LÍ NHẬP KHẨU HÓA CHẤT PHỤ LỤC II?
Doanh nghiệp nhập về kinh doanh sản xuất hóa chất:
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất kinh doanh – Điều 9 NĐ 26/2026 NĐ-CP
Doanh nghiệp nhận về sử dụng:
- Công bố mục đích sử dụng – Điều 10 NĐ 26/2026 NĐ-CP
IV. CƠ QUAN CÓ THẨM QUYỀN CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN
- Bộ Công Thương
- Đơn vị tiếp nhận và xử lý: Cục Hóa chất
📌 Hồ sơ không thực hiện qua NSW, mà nộp theo hệ thống cấp phép của Bộ Công Thương.
V. HỒ SƠ NHẬP KHẨU HÓA CHẤT (PHỤ LỤC II)
1. Hồ sơ bắt buộc
Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất kinh doanh/ công bố mục đích sử dụng
- Hợp đồng (Sales Contract) / Invoice
- Packing List
- MSDS (Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất)
- Vận đơn
- Giấy chứng nhận xuất xứ ( nếu có)
- Giấy đăng ký kinh doanh
- Báo cáo nhu cầu nhập khẩu và mục đích sử dụng hóa chất
2. Yêu cầu quan trọng đối với hồ sơ
- Tên hóa chất phải thống nhất 100% trên:
- Invoice
- SDS
- Hồ sơ xin phép
- Có CAS Number
- Có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
- Mục đích sử dụng cụ thể, hợp pháp
- Điều kiện kho bãi, an toàn phù hợp quy định
VI. QUY TRÌNH NHẬP KHẨU HÓA CHẤT PHỤ LỤC II
🔹 Bước 1: Xác định hóa chất thuộc Phụ lục II
- Tra cứu:
- Tên hóa học
- CAS Number
- Đối chiếu với Phụ lục II NĐ 24/2026/NĐ-CP
🔹 Bước 2: Nộp hồ sơ xin giấy phép chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh hoặc công bố mục đích sử dụng
- Nộp hồ sơ điện tử đến Bộ Công Thương
- Theo dõi tiến trình xử lý
🔹 Bước 3: Thẩm định hồ sơ
- Thời gian xử lý: 14-25 ngày làm việc
- Có thể yêu cầu:
- Bổ sung hồ sơ
- Giải trình chi tiết mục đích sử dụng
🔹 Bước 4: Cấp giấy chứng nhận
- Giấy chứng nhận điện tử
- Có thời hạn theo từng loại hóa chất
- Là căn cứ để mở tờ khai hải quan
🔹 Bước 5: Làm thủ tục hải quan nhập khẩu
- Mở tờ khai hải quan
- Đính kèm:
- Giấy phép nhập khẩu hóa chất
- MSDS
- Bộ chứng từ nhập khẩu
- Thông quan hàng hóa
VII. CÁC LỖI DOANH NGHIỆP THƯỜNG GẶP
❌ Không xin giấy phép dù hóa chất thuộc Phụ lục II
❌ SDS không đúng chuẩn hoặc thiếu thông tin
❌ Tên hóa chất trên chứng từ không đồng nhất
❌ Không có ngành nghề kinh doanh hóa chất
❌ Xin giấy phép khi hàng đã về cảng
➡️ Hậu quả: kẹt hàng – lưu kho – lưu container – xử phạt hành chính
VIII. KHI NÀO NÊN XIN GIẤY PHÉP NHẬP KHẨU?
⏱️ Trước khi ship hàng ít nhất 10 – 14 ngày
⛔ Không nên chờ hàng về mới làm thủ tục
IX. GIẢI PHÁP AN TOÀN CHO DOANH NGHIỆP
Đối với hóa chất thuộc Danh mục sản xuất, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp nên:
- Kiểm tra pháp lý ngay từ khâu báo giá
- Chuẩn hóa hồ sơ trước khi ký hợp đồng
- Sử dụng đơn vị am hiểu pháp luật & thủ tục hóa chất
👉 Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rủi ro pháp lý.






