Các Ký Mã Hiệu Trên Cửa Container: Ý Nghĩa Chi Tiết Từ A - Z

344 Nguyen Trong Tuyen, Tan Son Hoa ward, Ho Chi Minh city

0836 813 969 -

Tiếng Anh Tiếng Việt
Các Ký Mã Hiệu Trên Cửa Container: Ý Nghĩa Chi Tiết Từ A - Z
Ngày đăng: 10 giờ trước

Các Ký Mã Hiệu Trên Cửa Container: Ý Nghĩa Chi Tiết Từ A - Z

Khi làm việc trong lĩnh vực logistics, xuất nhập khẩu hoặc vận tải quốc tế, chắc hẳn bạn đã quen thuộc với những dãy ký tự và con số được in nổi bật trên cửa container. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của từng ký mã hiệu này.

Việc nắm vững cách đọc thông số trên container không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm tra chính xác hàng hóa, hạn chế sai sót trên chứng từ vận tải (Bill of Lading), mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn khi xếp dỡ và vận chuyển.

Songwin sẽ giúp bạn giải mã toàn bộ các ký hiệu quan trọng trên cửa container theo tiêu chuẩn quốc tế.

1. Hệ Thống Nhận Diện Container (Container Identification System)

Đây là cụm ký hiệu quan trọng nhất trên container, thường nằm ở phía trên bên phải cửa container. Hệ thống này được quy định theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 6346 và gồm 4 thành phần chính:

Mã Chủ Sở Hữu (BIC Code / Owner Code)

  • Gồm 3 chữ cái viết hoa đầu tiên.
  • Đại diện cho công ty sở hữu hoặc đơn vị khai thác container.
  • Các mã này phải được đăng ký với Cục Quốc tế về Container (BIC – Bureau International des Containers).

Ví dụ:
SGW có thể là mã đăng ký của Songwin.

Ký Hiệu Loại Thiết Bị (Equipment Category Identifier)

Là chữ cái đứng ngay sau mã chủ sở hữu.

Ý nghĩa của từng ký hiệu:

  • U: Container chở hàng (loại phổ biến nhất)
  • J: Thiết bị gắn kèm có thể tháo rời của container
  • Z: Đầu kéo hoặc khung gầm container

Số Sê-Ri Container (Serial Number)

  • Bao gồm 6 chữ số.
  • Là mã định danh riêng biệt của từng container.
  • Do chủ sở hữu tự quy định.

Nếu không đủ 6 số, hệ thống sẽ tự thêm số 0 ở phía trước.

Ví dụ:
012345

Chữ Số Kiểm Tra (Check Digit)

  • Là 1 chữ số cuối cùng, thường nằm trong ô vuông.
  • Dùng để kiểm tra tính chính xác của toàn bộ dãy ký tự container bằng hệ thống máy tính hoặc phần mềm quản lý.

Ví Dụ Thực Tế

Trên cửa container có ghi:

SGWU 012345 [6]

Ý nghĩa:

  • SGW → Mã chủ sở hữu container
  • U → Container chở hàng
  • 012345 → Số sê-ri container
  • [6] → Chữ số kiểm tra

2. Mã Kích Thước Và Loại Container (Size and Type Codes)

Ngay phía dưới số container thường xuất hiện dãy mã gồm 4 ký tự như:

  • 22G1
  • 45R1
  • 42U1

Đây là mã dùng để xác định kích thước và đặc tính kỹ thuật của container.

Hai Ký Tự Đầu – Mã Kích Thước

  • Số đầu tiên biểu thị chiều dài container:
    • 2 = Container 20 feet
    • 4 = Container 40 feet
  • Số thứ hai biểu thị chiều cao và chiều rộng container.

Hai Ký Tự Cuối – Mã Loại Container

Một số mã phổ biến:

Loại Container

Ý Nghĩa

G1

General Purpose

Container khô thông thường

R1

Refrigerated

Container lạnh

U1

Open Top

Container mở nóc

P1

Platform

Container sàn

T1

Tank Container

Container bồn

 

3. Các Thông Số Về Trọng Lượng (Weight Panel)

Đây là nhóm thông số cực kỳ quan trọng đối với:

  • Hãng tàu
  • Bộ phận kho bãi
  • Tài xế container
  • Đơn vị xếp dỡ hàng hóa

Các thông số này giúp tính toán tải trọng an toàn khi vận chuyển.

Ký Hiệu

Tên Đầy Đủ

Ý Nghĩa

MAX. GROSS hoặc M.G.W

Maximum Gross Weight

Tổng trọng lượng tối đa cho phép của container và hàng hóa bên trong

TARE hoặc TARE WT.

Tare Weight

Trọng lượng vỏ container rỗng

NET hoặc PAYLOAD

Net Cargo Weight

Trọng lượng hàng hóa tối đa được phép đóng

CU.CAP.

Cubic Capacity

Dung tích chứa hàng bên trong container

 

Công Thức Quan Trọng

Trọng lượng hàng hóa tối đa được tính theo công thức:

Trong đó:

  • NET: Khối lượng hàng hóa tối đa
  • MAX GROSS: Tổng trọng lượng tối đa cho phép
  • TARE: Trọng lượng vỏ container

4. Các Ký Hiệu Và Chứng Nhận An Toàn Khác

Ngoài các thông số kỹ thuật chính, trên cửa container còn có nhiều nhãn và bảng chứng nhận quan trọng.

Biển Chứng Nhận CSC (CSC Safety Approval Plate)

Đây là bảng kim loại được gắn cố định trên container nhằm xác nhận container đạt tiêu chuẩn an toàn quốc tế để vận chuyển xuyên quốc gia.

Thông tin trên biển CSC thường bao gồm:

  • Năm sản xuất
  • Số đăng ký
  • Tải trọng cho phép
  • Ngày kiểm định

Nhãn Cảnh Báo Đặc Biệt

Một số container có thể xuất hiện thêm:

  • Sọc vàng – đen: Cảnh báo container High Cube (cao hơn container tiêu chuẩn)
  • Nhãn hàng nguy hiểm: Dùng cho container chứa hóa chất, chất dễ cháy nổ hoặc hàng độc hại

Các ký hiệu này giúp nhân viên vận hành xử lý container đúng quy trình an toàn.

Vì Sao Doanh Nghiệp Cần Hiểu Các Ký Hiệu Trên Container?

Việc hiểu rõ các ký mã hiệu trên container giúp doanh nghiệp:

  • Kiểm tra chính xác container thực tế với chứng từ
  • Hạn chế nhầm lẫn trong vận chuyển
  • Đảm bảo an toàn tải trọng
  • Tối ưu quy trình logistics và kho bãi
  • Tránh các lỗi phát sinh khi khai báo hải quan hoặc booking tàu

 

CÔNG TY TNHH SONGWIN INTERNATIONAL LOGISTICS VIETNAM 

📍 Địa chỉ: 344 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM

📞 Hotline tư vấn 24/7: 083.681.3969 - 0373.262.105

📧 Email tiếp nhận hồ sơ: Sales2@songwinlog.com

Songwin Logistics – Uy Tín Tạo Nên Thương Hiệu, Chuyên Nghiệp Tạo Nên Thành Công.

Bài viết khác

Map
Zalo
Hotline
Messenger